dosis

/ˈdo.sis/
nounTrung cấp
trang trọng

Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

La dosis correcta es crucial para la efectividad del tratamiento.

Liều lượng chính xác rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

💡

Thường được sử dụng trong y học và dược học.

thông thường

Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

Toma una dosis de vitamina C cada mañana.

Anh ấy uống một liều vitamin C mỗi buổi sáng.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

dosis diarialiều hàng ngàydosis altaliều caodosis bajaliều thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sobredosiscụm từ
liều quá cao, có thể gây nguy hiểm
dosis letalcụm từ
liều gây tử vong

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo sử dụng 'dosis' với số lượng chính xác để tránh nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Y học

Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ số lượng của một vật chất nào đó.

Phân tích từ

do
cho biết
prefix
+
sis
số lượng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt