actividad
/ak.ti.βiˈðað/noun★Cơ bản
chung
Hoạt động, sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể mà người nào đó thực hiện.
El gimnasio ofrece diversas actividades deportivas.
Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp nhiều hoạt động thể thao khác nhau.
La actividad principal de la empresa es la venta de productos electrónicos.
Hoạt động chính của công ty là bán sản phẩm điện tử.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có mục đích cụ thể hoặc các sự kiện được tổ chức.
Cụm từ kết hợp
actividad físicahoạt động thể chấtactividad económicahoạt động kinh tếactividad recreativahoạt động giải trí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
actividad extracurricularcụm từ
hoạt động ngoài giờ học
actividad laboralcụm từ
hoạt động lao động
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Từ 'actividad' thường dùng để mô tả các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể trong môi trường làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'activismo'
'Actividad' chỉ hoạt động chung, còn 'activismo' liên quan đến hoạt động xã hội hoặc chính trị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'activitas', có nghĩa là 'sự hoạt động' hoặc 'sự năng động'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giáo dục, hoặc các sự kiện xã hội.
Phân tích từ
activ
hoạt động
root-idad
sự, tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt