conservar

/kon.seɾˈβaɾ/
verbTrung cấp giải cứu, bảo tồn
trang trọng

Giữ nguyên, bảo tồn, giữ gìn

Debemos conservar la paz en la comunidad.

Chúng ta cần phải bảo tồn hòa bình trong cộng đồng.

💡

Dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất của một vật, hiện tượng, hoặc giá trị.

trang trọng

Lưu trữ, bảo quản

Conservar los alimentos en el refrigerador.

Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.

💡

Dùng để chỉ việc bảo quản một vật để giữ nguyên trạng thái của nó trong thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

conservar la naturalezabảo tồn thiên nhiênconservar la saludbảo vệ sức khỏeconservar el equilibriogiải cứu cân bằng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

conservar el medio ambientecụm từ
bảo tồn môi trường
conservar la tradicióncụm từ
bảo tồn truyền thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường

Từ này thường dùng để nói về việc bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conservar' và 'preservar'

'Conservar' thường dùng cho việc giữ nguyên trạng thái, còn 'preservar' dùng cho việc bảo quản, bảo tồn một cách chủ động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conservare', từ 'con-' (cùng) và 'servare' (giúp đỡ, bảo vệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, sức khỏe, hoặc các giá trị xã hội.

Phân tích từ

con-
cùng, cùng với
prefix
+
-servar
giúp đỡ, bảo vệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt