confinamiento
/kon.fi.naˈmjen.to/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự bị giam giữ hoặc cách ly, thường do lý do y tế hoặc pháp lý.
Los pacientes con COVID-19 fueron puestos en confinamiento en el hospital.
Các bệnh nhân mắc COVID-19 đã được đưa vào cách ly tại bệnh viện.
💡
Thường dùng trong bối cảnh đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.
Cụm từ kết hợp
confinamiento obligatoriosự cách ly bắt buộcconfinamiento domiciliariosự cách ly tại nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'confinamiento' và 'cuarentena'
'Confinamiento' thường dùng cho cách ly nghiêm ngặt, còn 'cuarentena' dùng cho cách ly do bệnh truyền nhiễm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'confinare' (giữ lại, giam giữ) + hậu tố '-miento' (tính từ thành danh từ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sự cách ly' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'sự giam giữ' trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt