encierro

/enˈθje.ro/
💡 sự giam cầm, sự giam giữ

El encierro de los toros es una tradición peligrosa.

Sự giam giữ bò tót là một truyền thống nguy hiểm.


chung

Sự giam giữ hoặc giam cầm một người hoặc động vật trong một không gian hẹp hoặc bị khóa.

Los animales sufren durante el encierro en granjas industriales.

Các động vật chịu đựng trong sự giam giữ tại các trang trại công nghiệp.

💡

Thường dùng để mô tả việc giam giữ bò tót trong các sự kiện truyền thống.

thông thường

Sự giam cầm một người trong nhà hoặc không gian hẹp vì lý do an toàn hoặc kỷ luật.

Los niños fueron puestos en encierro durante la pandemia.

Các em bé bị giam giữ trong nhà trong thời đại dịch.

💡

Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

encierro de torossự giam giữ bò tótencierro domiciliariosự giam giữ tại nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en encierrocụm từ
được giam giữ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'encierro' và 'confinamiento'

'Encierro' thường dùng cho việc giam giữ ngắn hạn hoặc trong không gian hẹp, còn 'confinamiento' dùng cho việc giam giữ dài hạn hoặc do lý do y tế.

Quy tắc vàng

Dùng 'encierro' trong ngữ cảnh truyền thống

Nếu nói về sự kiện bò tót, 'encierro' là từ chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'in' (trong) + 'claudere' (đóng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống (bò tót) hoặc trong các tình huống giam giữ tạm thời.

Phân tích từ

en-
trong
prefix
+
-cierro
đóng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt