For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

encierro

/enˈθje.ro/
noun★Trung cấp
chung

Sự giam giữ hoặc giam cầm một người hoặc động vật trong một không gian hẹp hoặc bị khóa.

Los animales sufren durante el encierro en granjas industriales.

Các động vật chịu đựng trong sự giam giữ tại các trang trại công nghiệp.

💡

Thường dùng để mô tả việc giam giữ bò tót trong các sự kiện truyền thống.

thông thường

Sự giam cầm một người trong nhà hoặc không gian hẹp vì lý do an toàn hoặc kỷ luật.

Los niños fueron puestos en encierro durante la pandemia.

Các em bé bị giam giữ trong nhà trong thời đại dịch.

💡

Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

encierro de torossự giam giữ bò tótencierro domiciliariosự giam giữ tại nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en encierrocụm từ
được giam giữ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'encierro' và 'confinamiento'

'Encierro' thường dùng cho việc giam giữ ngắn hạn hoặc trong không gian hẹp, còn 'confinamiento' dùng cho việc giam giữ dài hạn hoặc do lý do y tế.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'encierro' trong ngữ cảnh truyền thống

Nếu nói về sự kiện bò tót, 'encierro' là từ chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'in' (trong) + 'claudere' (đóng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống (bò tót) hoặc trong các tình huống giam giữ tạm thời.

Phân tích từ

en-
trong
prefix
+
-cierro
đóng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →