Looking up...
Sự giam giữ hoặc giam cầm một người hoặc động vật trong một không gian hẹp hoặc bị khóa.
Los animales sufren durante el encierro en granjas industriales.
Các động vật chịu đựng trong sự giam giữ tại các trang trại công nghiệp.
Thường dùng để mô tả việc giam giữ bò tót trong các sự kiện truyền thống.
Sự giam cầm một người trong nhà hoặc không gian hẹp vì lý do an toàn hoặc kỷ luật.
Los niños fueron puestos en encierro durante la pandemia.
Các em bé bị giam giữ trong nhà trong thời đại dịch.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội.
'Encierro' thường dùng cho việc giam giữ ngắn hạn hoặc trong không gian hẹp, còn 'confinamiento' dùng cho việc giam giữ dài hạn hoặc do lý do y tế.
Nếu nói về sự kiện bò tót, 'encierro' là từ chính xác.
Từ gốc Latinh 'in' (trong) + 'claudere' (đóng).
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống (bò tót) hoặc trong các tình huống giam giữ tạm thời.