Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

condicional

/kon.di.θjoˈnal/
adjectivenoun★Trung cấp— có điều kiện
trang trọng

Liên quan đến điều kiện hoặc phụ thuộc vào điều kiện.

El pago es condicional a la entrega del producto.

Việc thanh toán phụ thuộc vào việc giao sản phẩm.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc tình huống giả định.

linguistics

Dạng thức ngữ pháp (thời điều kiện) trong tiếng Tây Ban Nha.

El verbo 'comer' en condicional es 'comería'.

Động từ 'comer' ở thời điều kiện là 'comería'.

💡

Thời điều kiện trong tiếng Tây Ban Nha dùng để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào điều kiện.

Cụm từ kết hợp

cláusula condicionalđiều khoản có điều kiệnpago condicionalthanh toán có điều kiệnoración condicionalcâu điều kiện

Từ đồng nghĩa

condicionadodependientehipotético

Từ trái nghĩa

incondicionalabsolutodefinitivo

Cụm từ liên quan

si... entonces...cụm từ
nếu... thì...

💡Mẹo hay

Cách dùng thời điều kiện

Thời điều kiện trong tiếng Tây Ban Nha thường được dùng để diễn tả ước muốn, lời đề nghị lịch sự hoặc giả định. Ví dụ: 'Me gustaría viajar' (Tôi muốn đi du lịch) thay vì 'Quiero viajar' (Tôi muốn đi du lịch).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'condicional' và 'incondicional'

'Condicional' nhấn mạnh sự phụ thuộc vào điều kiện, trong khi 'incondicional' mang nghĩa không điều kiện, tuyệt đối. Ví dụ: 'Amor incondicional' (tình yêu vô điều kiện).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'conditionalis', bắt nguồn từ 'condicio' (điều kiện) + hậu tố '-alis' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với 'si' (nếu) trong câu điều kiện. Trong ngữ pháp, thời điều kiện diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào điều kiện.

Phân tích từ

condi-
từ gốc Latin 'condicio' (điều kiện)
root
+
-cional
hậu tố chỉ tính chất, thuộc về
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.