incondicional
/iŋkondiθjoˈnal/adjective★Trung cấp— vô điều kiện
trang trọngthông thường
Người hoặc sự việc không có điều kiện, hoàn toàn trung thành hoặc không thay đổi.
Su apoyo incondicional me dio fuerza para seguir adelante.
Sự ủng hộ vô điều kiện của anh ấy đã giúp tôi có thêm sức mạnh để tiếp tục.
Es un amor incondicional entre ellos.
Đó là tình yêu vô điều kiện giữa họ.
💡
Thường dùng để mô tả tình bạn, tình yêu hoặc sự ủng hộ không có điều kiện nào.
Cụm từ kết hợp
apoyo incondicionalsự ủng hộ vô điều kiệnamor incondicionaltình yêu vô điều kiệnlealtad incondicionalsự trung thành vô điều kiện
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình bạn và tình yêu
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ sâu sắc và không có điều kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'in-' (không) + 'condicional' (có điều kiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự ủng hộ không có điều kiện nào.
Phân tích từ
in-
không
prefixcondicional
có điều kiện
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt