castigo

/kasˈtiɣo/
nounTrung cấp
trang trọng

Hành động trừng phạt hoặc hình phạt do vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc hành vi xấu.

El castigo por robar es la cárcel.

Hình phạt cho hành vi trộm cắp là tù giam.

Los padres aplican castigos para enseñar disciplina.

Cha mẹ áp dụng hình phạt để dạy kỷ luật.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, giáo dục hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

castigo corporalhình phạt thể xáccastigo ejemplarhình phạt điển hìnhcastigo divinohình phạt của trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar un castigocụm từ
áp dụng hình phạt
recibir un castigocụm từ
nhận hình phạt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'castigo' và 'pena'

'Castigo' thường đề cập đến hình phạt trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình, còn 'pena' được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'castigare', có nghĩa là 'trừng phạt' hoặc 'chỉnh sửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' có thể mang tính chính thức hoặc nghiêm túc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.

Phân tích từ

castig
trừng phạt
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt