actor principal

/akˈtoɾ pɾinˈθiˌpal/
noun phraseTrung cấp diễn viên chính
chung

Diễn viên đóng vai trò quan trọng nhất trong một tác phẩm sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình.

En la obra de teatro, el actor principal interpretó al rey con gran profundidad.

Trong vở kịch, diễn viên chính đã thể hiện vai vua với sự sâu sắc.

El actor principal del musical recibió una ovación de pie.

Diễn viên chính của vở nhạc kịch đã nhận được tràng pháo tay đứng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

actor principal de la películadiễn viên chính của bộ phimprotagonista de la obranhân vật chính của vở kịchpapel principalvai chính

Cụm từ liên quan

personaje principalcụm từ
nhân vật chính (trong tác phẩm)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'actor principal' và 'protagonista'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor principal' thường ám chỉ diễn viên đóng vai chính, trong khi 'protagonista' có thể chỉ nhân vật hoặc diễn viên. 'Protagonista' mang tính trừu tượng hơn (nhân vật), còn 'actor principal' mang tính cụ thể (người diễn xuất).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

'Actor principal' chỉ dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn (phim, kịch, chương trình truyền hình). Không dùng để chỉ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác (ví dụ: 'nhân vật chính trong một cuốn sách' sẽ là 'protagonista' chứ không phải 'actor principal').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actor' xuất phát từ tiếng Latin 'actor' (người diễn xuất), kết hợp với 'principal' từ tiếng Latin 'principalis' (chủ yếu, quan trọng). Cụm từ này đã được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha từ thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor principal' dùng để chỉ diễn viên đóng vai chính, không phân biệt giới tính (khác với tiếng Anh 'actor' thường ám chỉ nam diễn viên). Để chỉ nữ diễn viên chính, có thể dùng 'actriz principal' hoặc 'protagonista'.

Phân tích từ

actor
người diễn xuất, diễn viên
root
+
principal
chính, chủ yếu
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt