protagonista

/pɾotaɣoˈnista/
nounTrung cấp người chính trong câu chuyện
chung

Người chính trong một câu chuyện, phim, hoặc sự kiện, thường là nhân vật chính hoặc nhân vật quan trọng nhất.

El protagonista de la novela es un joven que lucha por sus sueños.

Người chính trong tiểu thuyết là một thanh niên chiến đấu cho giấc mơ của mình.

En el teatro, el protagonista suele ser el personaje principal.

Trong kịch, người chính thường là nhân vật chính.

💡

Từ này thường dùng để chỉ nhân vật chính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện.

Cụm từ kết hợp

protagonista principalngười chính chínhprotagonista secundariongười phụ

Cụm từ liên quan

protagonista de la historiacụm từ
người chính trong câu chuyện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Từ 'protagonista' thường được dùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'protagonista' và 'antagonista'

'protagonista' là người chính, còn 'antagonista' là kẻ đối lập hoặc kẻ thù trong câu chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'πρωταγωνιστής' (protagonistēs), có nghĩa là 'người dẫn đầu' hoặc 'người chiến đấu đầu tiên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'protagonista' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh để chỉ nhân vật chính. Trong tiếng Việt, từ 'người chính' hoặc 'nhân vật chính' cũng được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

proto-
đầu tiên
prefix
+
-agonista
người chiến đấu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt