acompañar en

/a.kom.paˈɲaɾ en/
phraseTrung cấp đi cùng với ai đó trong một hoạt động
thông thường

Đi cùng với ai đó trong một hoạt động, sự kiện hoặc chuyến đi, thường để hỗ trợ, đồng hành hoặc chia sẻ thời gian.

¿Me acompañas en el concierto esta noche?

Bạn đi cùng tôi ở buổi hòa nhạc tối nay không?

Los padres deben acompañar a los niños en sus primeras experiencias.

Cha mẹ nên đi cùng con trong những lần trải nghiệm đầu tiên của chúng.

💡

Thường dùng để đề cập đến việc đi cùng với người khác trong một hoạt động cụ thể, thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguienđi cùng với ai đóacompañar en un viajeđi cùng trong một chuyến điacompañar en una actividadđi cùng trong một hoạt động

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ir de acompañantecụm từ
đi cùng với tư cách là người đồng hành
hacer compañíacụm từ
đi cùng để làm bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó đi cùng, thể hiện sự thân thiết hoặc hỗ trợ.

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ 'en'

Giới từ 'en' trong câu này chỉ hoạt động hoặc sự kiện cụ thể mà người ta muốn đi cùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latinh 'companiare', có nghĩa là 'đi cùng với'. 'En' là giới từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hỗ trợ, thể hiện sự đồng hành hoặc sự quan tâm.

Phân tích từ

acompañar
đi cùng
root
+
en
trong, ở
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt