acompañar con
/a.kom.paˈɲaɾ kon/phrase★Trung cấp— đi kèm với
thông thường
Đi kèm với, phục vụ cùng với, thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.
Acompañar la cena con una copa de vino.
Đi kèm bữa tối với một ly rượu vang.
El postre se acompaña con helado.
Món tráng miệng đi kèm với kem.
💡
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.
Cụm từ kết hợp
acompañar conđi kèm vớiacompañar la comida conđi kèm bữa ăn với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh ăn uống
Câu này thường dùng để mô tả món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'acompañar a'
'Acompañar con' dùng cho vật phẩm đi kèm, còn 'acompañar a' dùng cho người đi cùng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latin 'companio' (bạn đồng hành), và 'con' là giới từ 'với'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.
Phân tích từ
acompañar
đi kèm, phục vụ
rootcon
với
prepositionTừ Điển Tây Ban Nha Việt