accidente de tráfico

/akˈθidente ðe ˈtɾafiko/
phraseTrung cấp tai nạn giao thông
⚖️Luật
trang trọng

Một sự cố giao thông gây thương vong hoặc hư hỏng tài sản do va chạm, lật xe, hoặc các sự cố khác liên quan đến phương tiện trên đường.

La policía investigó el accidente de tráfico para determinar las causas.

Cảnh sát điều tra tai nạn giao thông để xác định nguyên nhân.

💡

Thường liên quan đến việc xác định trách nhiệm pháp lý và bảo hiểm.

thông thường

Một sự cố giao thông gây ngộp giao thông hoặc cản trở lưu thông.

El accidente de tráfico causó un gran atasco en la ciudad.

Tai nạn giao thông gây ra tình trạng tắc nghẽn lớn ở thành phố.

💡

Dùng để mô tả tác động của tai nạn đến lưu thông.

Cụm từ kết hợp

accidente de tráfico gravetai nạn giao thông nghiêm trọngvíctima de un accidente de tráficongười bị nạn giao thông

Cụm từ liên quan

causar un accidente de tráficocụm từ
gây ra tai nạn giao thông
evitar un accidente de tráficocụm từ
tránh tai nạn giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'accidente de tráfico' thay vì 'accidente' đơn giản để nhấn mạnh tính chất giao thông.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'accidente de tráfico' thường liên quan đến trách nhiệm dân sự hoặc hình sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'tráfico' từ tiếng Latin 'trans' (qua) và 'facere' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả sự cố giao thông nghiêm trọng.

Phân tích từ

accidente
sự cố, tai nạn
root
+
de
của
preposition
+
tráfico
giao thông
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt