abrazo de despedida
/aˈβɾaso ðe ðespeɾˈðiða/Cái ôm thể hiện sự chia tay, thường diễn ra khi hai người sắp xa nhau trong thời gian dài hoặc mãi mãi.
Al final del viaje, nos dimos un abrazo de despedida lleno de lágrimas.
Vào cuối chuyến đi, chúng tôi trao nhau cái ôm tạm biệt đầy nước mắt.
Le di un abrazo de despedida en el aeropuerto, sabiendo que no lo vería en meses.
Tôi trao anh ấy cái ôm tạm biệt ở sân bay, biết rằng sẽ không gặp anh ấy trong nhiều tháng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chia tay thân mật hoặc trang trọng, chẳng hạn như chia tay người thân, bạn bè, hoặc đồng nghiệp sau một thời gian dài.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống chia tay mang tính cá nhân, chẳng hạn như chia tay người thân sau kỳ nghỉ, chia tay bạn bè sau một thời gian dài không gặp, hoặc chia tay đồng nghiệp khi chuyển công tác. Nó mang sắc thái thân mật và tình cảm, khác với những lời chào tạm biệt thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'despedida'
'Despedida' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự chia tay nói chung, trong khi 'abrazo de despedida' nhấn mạnh hành động ôm trong lúc chia tay. Ví dụ: 'La despedida fue emotiva' (Lời chia tay thật cảm động) không nhất thiết phải đi kèm hành động ôm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'abrazo' (ôm) và 'despedida' (chia tay, tạm biệt) trong tiếng Tây Ban Nha. 'Abrazo' xuất phát từ động từ 'abrazar' (ôm), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bracchium' (cánh tay). 'Despedida' có nguồn gốc từ động từ 'despedir' (chia tay), vốn từ tiếng Latinh 'des-' (ngược lại) + 'petere' (đi đến).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chia tay thân mật hoặc trang trọng, chẳng hạn như chia tay người thân, bạn bè, hoặc đồng nghiệp sau một thời gian dài. Không nên nhầm lẫn với 'abrazo de bienvenida' (cái ôm chào mừng).