despedida

/des.peˈði.ða/
nounTrung cấp
thông thường

Lễ tiễn biệt, sự chia tay, sự ra đi

La despedida fue muy emotiva.

Lễ tiễn biệt rất cảm động.

💡

Thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người.

thông thường

Buổi tiệc tiễn biệt, sự tiễn đưa

Organizaron una despedida de soltera para Laura.

Họ đã tổ chức một buổi tiệc tiễn biệt cho Laura trước khi cô kết hôn.

💡

Thường dùng để chỉ sự tiễn đưa một người ra đi, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

despedida de solterabuổi tiệc tiễn biệt cho cô dâudespedida de solterobuổi tiệc tiễn biệt cho chàng rểdespedida de añolễ tiễn biệt năm cũ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar una despedidacụm từ
tiễn biệt
hacer una despedidacụm từ
tổ chức một buổi tiễn biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các dịp đặc biệt

Từ 'despedida' thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'despedida' và 'adiós'

'Despedida' là sự kiện hoặc buổi tiệc tiễn biệt, còn 'adiós' là từ tạm biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'despedire', nghĩa là 'tách ra, chia tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người. Có thể dùng trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Phân tích từ

des-
tách ra, chia
prefix
+
-pedida
sự tách ra, sự chia tay
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt