Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

World Cup

/ˈwɜːrld kʌp/
💡 Cúp thế giới

“The World Cup is the most prestigious tournament in football.”

“Cúp thế giới là giải đấu danh giá nhất trong bóng đá.”


trang trọng

Giải đấu bóng đá quốc tế hàng đầu do FIFA tổ chức, diễn ra mỗi 4 năm với các đội tuyển quốc gia tham gia.

France won the World Cup in 2018.

Pháp đã giành chiến thắng tại Cúp thế giới năm 2018.

💡

Cúp thế giới là giải đấu bóng đá có tầm quan trọng nhất trên thế giới, thu hút sự chú ý của hàng tỷ người trên toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

World Cup finaltrận chung kết Cúp thế giớiWorld Cup trophycúp vô địch thế giớiWorld Cup hostđịa điểm tổ chức Cúp thế giới

Từ đồng nghĩa

FIFA World CupFootball World Cup

Cụm từ liên quan

World Cup fevercụm từ
sự hăng hái, nhiệt tình của người hâm mộ trong thời gian diễn ra Cúp thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về giải đấu này, hãy sử dụng 'World Cup' thay vì 'World Championship' để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Định danh chính thức

Tên chính thức của giải đấu là 'FIFA World Cup', nhưng 'World Cup' cũng được chấp nhận rộng rãi.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'World Cup' bắt nguồn từ giải đấu bóng đá quốc tế đầu tiên được tổ chức vào năm 1930, do FIFA (Liên đoàn bóng đá quốc tế) quản lý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'World Cup' thường được viết hoa cả hai từ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Phân tích từ

World
thế giới
root
+
Cup
cúp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.