Vocabulary
/voʊˈkæbjəˌlɛri/noun★Trung cấp— từ vựng
trang trọng
Tập hợp các từ và cụm từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực cụ thể.
The vocabulary of Shakespeare's plays is extensive.
Từ vựng trong các vở kịch của Shakespeare rất phong phú.
💡
Từ vựng có thể được phân loại theo chủ đề, độ khó hoặc lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
expand vocabularymở rộng từ vựngactive vocabularytừ vựng hoạt độngpassive vocabularytừ vựng thụ động
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Học từ vựng hiệu quả
Học từ vựng theo chủ đề và sử dụng chúng trong câu để nhớ lâu dài.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ vựng mới
Sử dụng từ vựng mới trong các tình huống thực tế để nhớ và hiểu rõ hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vocabulary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocabularium', có nghĩa là 'danh sách từ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ vựng có thể được phân loại thành từ vựng hoạt động (các từ người ta thường sử dụng khi nói) và từ vựng thụ động (các từ người ta hiểu nhưng không thường dùng).
Phân tích từ
vocab
từ vựng
root-ary
liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt