Looking up...
Sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó không thường thấy hoặc tuyệt vời.
The children felt wonder when they saw the magic show.
Các em bé cảm thấy ngạc nhiên khi xem chương trình ma thuật.
Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.
Điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.
The Grand Canyon is a true wonder of nature.
Đại Kẽm là một kỳ quan thực sự của thiên nhiên.
Thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó tuyệt vời hoặc kỳ diệu trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
Sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.
I wonder if he will come to the party.
Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.
Thường được sử dụng để biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.
Khi sử dụng 'wonder' như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.
Khi sử dụng 'wonder' như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.
'Wonder' thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời, trong khi 'surprise' thường mô tả sự ngạc nhiên trước điều gì đó bất ngờ hoặc không mong đợi.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wundor', có nghĩa là 'sự ngạc nhiên' hoặc 'sự kỳ diệu'.
Từ 'wonder' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.