Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wonder

/ˈwʌndər/
noun, verb★Trung cấp— sự ngạc nhiên, sự ngưỡng mộ
thông thường

Sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó không thường thấy hoặc tuyệt vời.

The children felt wonder when they saw the magic show.

Các em bé cảm thấy ngạc nhiên khi xem chương trình ma thuật.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

thông thường

Điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

The Grand Canyon is a true wonder of nature.

Đại Kẽm là một kỳ quan thực sự của thiên nhiên.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó tuyệt vời hoặc kỳ diệu trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

thông thường

Sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.

I wonder if he will come to the party.

Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.

💡

Thường được sử dụng để biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

wonder atngạc nhiên trướcwonder aboutnghi ngờ vềwonder of the worldkỳ quan thế giới

Từ đồng nghĩa

amazementadmirationcuriositydoubt

Từ trái nghĩa

certaintydisbeliefindifference

Cụm từ liên quan

wonder of the worldcụm từ
kỳ quan thế giới
wonder atđộng từ cụm
ngạc nhiên trước

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wonder' như một danh từ

Khi sử dụng 'wonder' như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

Sử dụng 'wonder' như một động từ

Khi sử dụng 'wonder' như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wonder' và 'surprise'

'Wonder' thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời, trong khi 'surprise' thường mô tả sự ngạc nhiên trước điều gì đó bất ngờ hoặc không mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wundor', có nghĩa là 'sự ngạc nhiên' hoặc 'sự kỳ diệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'wonder' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.

Phân tích từ

wond
ngạc nhiên, kỳ diệu
root
+
-er
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.