where

/weər/
adverbinterrogativeCơ bản đâu
trang trọngthông thường

Nơi nào; chỗ nào; vị trí nào

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

Where did you put the keys?

Bạn để chìa khóa ở đâu?

💡

Dùng để hỏi về vị trí hoặc nguồn gốc của một vật, người, hoặc sự kiện.

trang trọngthông thường

Nơi mà; chỗ mà (dùng trong câu điều kiện)

Where there is a will, there is a way.

Nơi có ý chí, có đường.

💡

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

where toở đâuwhereaboutsvị tríwhereverbất kể đâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

where it's atlóng
nơi có điều gì đó

💡Mẹo hay

Câu hỏi vị trí

Dùng 'where' để hỏi về vị trí, ví dụ: 'Where is the book?' (Sách ở đâu?)

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'where' với 'were' (quá khứ của 'be').

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hwær', có nghĩa là 'ở đâu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để hỏi về vị trí hoặc nguồn gốc. Có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.

Phân tích từ

where
ở đâu
root
Từ Điển Anh Việt