Looking up...
Chỉ vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở.
Put the book here.
Đặt quyển sách ở đây.
I live here now.
Tôi sống ở đây bây giờ.
Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể gần người nói.
'Here' thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Ví dụ: 'Put the book here' (Đặt quyển sách ở đây).
'Here' chỉ vị trí gần người nói, còn 'there' chỉ vị trí xa người nói. Ví dụ: 'I am here' (Tôi ở đây) vs. 'I am there' (Tôi ở đó).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hēr', có nghĩa là 'ở đây'.
Thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Có thể dùng trong các câu lệnh hoặc mô tả vị trí.