Looking up...
There is no evidence whatsoever to support this claim.
Không có bất cứ bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố này.
bất kể, bất luận, dù cho
He has no interest whatsoever in politics.
Anh ấy không quan tâm chút nào đến chính trị.
There can be no exceptions whatsoever.
Không có ngoại lệ nào được phép.
Thường đứng sau 'no' hoặc 'any' để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
bất cứ thứ gì
You can take whatsoever you need from this room.
Bạn có thể lấy bất cứ thứ gì bạn cần từ căn phòng này.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Sử dụng 'whatsoever' sau các từ phủ định như 'no', 'none', 'any' để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không quan trọng. Ví dụ: 'There is no doubt whatsoever' (Không có chút nghi ngờ nào).
'Whatsoever' không bao giờ đứng một mình. Luôn cần kết hợp với từ phủ định ('no', 'none', 'any') hoặc trong cấu trúc so sánh ('whatever whatsoever').
Đây là từ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'at all' hoặc 'in the least' thay thế.
Từ 'whatsoever' là dạng mở rộng của 'whatso' (từ cổ, nghĩa là 'bất cứ thứ gì') kết hợp với hậu tố '-ever'. Được sử dụng từ thế kỷ 16 như một dạng nhấn mạnh cho 'what'.
Từ này mang tính trang trọng cao, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn đứng sau 'no', 'any' hoặc 'none' để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.