Looking up...
Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.
He washes his car every weekend.
Anh ấy rửa xe mỗi cuối tuần.
Thường dùng với các vật dụng như xe, quần áo, hoặc cơ thể.
Tẩy sạch bằng nước hoặc chất tẩy.
She washes the dishes after dinner.
Cô ấy rửa bát đĩa sau bữa ăn tối.
Thường dùng trong gia đình hoặc nhà hàng.
Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.
The nurse washes the wound with antiseptic.
Y tá rửa vết thương bằng chất khử trùng.
Trong y tế, 'wash' có thể đề cập đến việc rửa sạch vết thương hoặc dụng cụ y tế.
Từ 'wash' có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, như quần áo, xe hơi, tay, hoặc bát đĩa.
Lưu ý rằng 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa, không dùng để chỉ việc làm sạch bằng cách cọ hoặc lau.
Từ gốc tiếng Anh 'wash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wascan', có nghĩa là 'rửa'.
Từ 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa. Nó có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ quần áo đến xe hơi.