Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wash

/wɒʃ/
verb★Cơ bản— rửa
thông thường

Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.

He washes his car every weekend.

Anh ấy rửa xe mỗi cuối tuần.

💡

Thường dùng với các vật dụng như xe, quần áo, hoặc cơ thể.

thông thường

Tẩy sạch bằng nước hoặc chất tẩy.

She washes the dishes after dinner.

Cô ấy rửa bát đĩa sau bữa ăn tối.

💡

Thường dùng trong gia đình hoặc nhà hàng.

🏥Y học
chuyên ngành

Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.

The nurse washes the wound with antiseptic.

Y tá rửa vết thương bằng chất khử trùng.

💡

Trong y tế, 'wash' có thể đề cập đến việc rửa sạch vết thương hoặc dụng cụ y tế.

Cụm từ kết hợp

wash clothesrửa quần áowash handsrửa taywash dishesrửa bát đĩa

Từ đồng nghĩa

cleanrinsescrub

Từ trái nghĩa

dirtystainpollute

Cụm từ liên quan

wash upđộng từ cụm
rửa sạch
wash awayđộng từ cụm
xóa bỏ, làm mất đi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wash' với các đối tượng khác nhau

Từ 'wash' có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, như quần áo, xe hơi, tay, hoặc bát đĩa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'wash' đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa, không dùng để chỉ việc làm sạch bằng cách cọ hoặc lau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wascan', có nghĩa là 'rửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa. Nó có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ quần áo đến xe hơi.

Phân tích từ

wash
rửa
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.