Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

monochrome design

/ˈmɒnəkroʊm dɪˈzaɪn/
noun phrase★Trung cấp— thiết kế đơn sắc
trang trọng

Một phong cách thiết kế sử dụng một màu sắc duy nhất hoặc các sắc thái của một màu sắc, tạo nên sự đơn giản và hiện đại.

Minimalist architects often use monochrome design to emphasize structure and form.

Các kiến trúc sư theo phong cách tối giản thường sử dụng thiết kế đơn sắc để nhấn mạnh về cấu trúc và hình dạng.

💡

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng trong kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm để tạo sự tập trung và sự tinh tế.

Cụm từ kết hợp

minimalist monochrome designthiết kế đơn sắc tối giảnmonochrome color schemesắc thái đơn sắc

Từ đồng nghĩa

single-color designachromatic designmonochromatic design

Từ trái nghĩa

polychrome designmulticolored design

Cụm từ liên quan

minimalist designcụm từ
thiết kế tối giản
achromatic colorcụm từ
màu sắc không có sắc thái

💡Mẹo hay

Sử dụng thiết kế đơn sắc

Thiết kế đơn sắc có thể giúp tập trung sự chú ý của người dùng và tạo nên một cảm giác tinh tế.

⚡Quy tắc vàng

Tối giản là tối thượng

Trong thiết kế đơn sắc, tối giản và sự tinh tế là yếu tố quan trọng nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'monochrome' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono' (một) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'một màu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng để tạo sự đơn giản, hiện đại và tinh tế trong các lĩnh vực như kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm.

Phân tích từ

monochrome
một màu
root
+
design
thiết kế
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.