pipe

/paɪp/
ống

The plumber fixed the broken pipe under the sink.

Thợ ống nước đã sửa ống bị vỡ dưới bồn rửa.


chung

Một ống dài dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

The gas pipe runs through the wall.

Ống dẫn khí ga chạy qua tường.

Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm.

thông thường

Một ống nhỏ dùng để hút thuốc lá.

He took a pipe out of his pocket and lit it.

Anh ta lấy một ống thuốc lá ra khỏi túi và thắp nó.

Thường liên quan đến việc hút thuốc lá.

Cụm từ kết hợp

water pipeống dẫn nướcgas pipeống dẫn khí gasmoking pipeống thuốc lá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pipe downcụm từ
ngưng nói, im lặng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pipe' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pipe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pipare' (nghĩa là 'hát, kêu').

Ghi chú sử dụng

Từ 'pipe' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ ống dẫn chất lỏng/gas đến ống thuốc lá.

Phân tích từ

pipe
ống
root
Từ Điển Anh Việt