Looking up...
Một ống dài dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.
The gas pipe runs through the wall.
Ống dẫn khí ga chạy qua tường.
Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm.
Một ống nhỏ dùng để hút thuốc lá.
He took a pipe out of his pocket and lit it.
Anh ta lấy một ống thuốc lá ra khỏi túi và thắp nó.
Thường liên quan đến việc hút thuốc lá.
Lưu ý rằng 'pipe' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ tiếng Anh 'pipe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pipare' (nghĩa là 'hát, kêu').
Từ 'pipe' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ ống dẫn chất lỏng/gas đến ống thuốc lá.