Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tobacco

tobacco

/təˈbæk.oʊ/
thảo mộc

He quit smoking tobacco last year.

Anh ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.


trang trọng

Lá cây được sử dụng để làm thuốc lá, thường được hút dưới dạng thuốc lá hoặc hút thuốc lá.

Tobacco is harmful to health.

Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá.

Cụm từ kết hợp

smoke tobaccohút thuốc látobacco plantcây thuốc látobacco industryngành công nghiệp thuốc lá

Từ đồng nghĩa

cigarettecigarpipe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tobacco' thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, không nên nhầm lẫn với các sản phẩm khác như thuốc lá điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', và cuối cùng là từ tiếng Arawak 'tabaco'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp thuốc lá.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.