Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the best of my knowledge

to the best of my knowledge

/tuː ðə bɛst əv maɪ ˈnɒlɪdʒ/
theo kiến thức của tôi

To the best of my knowledge, the project is on schedule.

Theo kiến thức của tôi, dự án đang tiến hành theo kế hoạch.


trang trọng

Dùng để nói về một điều mà người nói tin là đúng nhưng không chắc chắn hoàn toàn, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

To the best of my knowledge, the company has never faced such a situation before.

Theo kiến thức của tôi, công ty chưa bao giờ gặp phải tình huống như vậy trước đây.

I can confirm, to the best of my knowledge, that all the documents are accurate.

Tôi có thể xác nhận, theo kiến thức của tôi, tất cả tài liệu đều chính xác.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố.

Cụm từ kết hợp

to the best of my knowledgetheo kiến thức của tôi

Từ đồng nghĩa

as far as I knowto my knowledgefrom what I know

Cụm từ liên quan

as far as I knowcụm từ
theo kiến thức của tôi
to my knowledgecụm từ
theo kiến thức của tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố.

Quy tắc vàng

Sử dụng khi không chắc chắn hoàn toàn

Biểu thức này được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố mà họ không hoàn toàn chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Biểu thức này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố mà người nói không hoàn toàn chắc chắn.

Ghi chú sử dụng

Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố. Nó có thể được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Phân tích từ

to the best of
tốt nhất
phrase
+
my knowledge
kiến thức của tôi
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.