to such an extent that
/tuː sʌtʃ ən ɪkˈstɛnt ðæt/Dùng để chỉ một tình huống hoặc kết quả xảy ra đến mức độ nghiêm trọng hoặc đáng kể, thường dẫn đến hậu quả rõ rệt.
He studied to such an extent that he forgot to eat.
Anh ấy học đến mức mà anh ấy quên ăn.
The pollution was to such an extent that people had to wear masks.
Mức độ ô nhiễm đến mức mà mọi người phải đeo khẩu trang.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc đáng chú ý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng
Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống nghiêm trọng hoặc đáng chú ý, thường dẫn đến hậu quả rõ rệt.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống bình thường
Câu này không được sử dụng trong các tình huống bình thường, mà chỉ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc đáng chú ý, thường dẫn đến hậu quả rõ rệt.