to the point that

/tuː ðə pɔɪnt ðæt/
phraseTrung cấp cho đến mức
thông thường

Dùng để chỉ một tình huống hoặc tình trạng đã đạt đến một mức độ cực đoan hoặc không thể chịu đựng được nữa.

The traffic was to the point that I decided to walk instead of driving.

Giao thông quá tắc nghẽn đến mức tôi quyết định đi bộ thay vì lái xe.

Her rudeness was to the point that I had to leave the meeting.

Sự bất lịch sự của cô ấy quá nghiêm trọng đến mức tôi phải rời khỏi cuộc họp.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đã trở nên quá cực đoan hoặc không thể chịu đựng được nữa.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đã trở nên quá nghiêm trọng hoặc không thể chịu đựng được nữa.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh mức độ của một tình huống.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc cực đoan, và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Từ Điển Anh Việt