Looking up...
Có năng khiếu hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực nhất định.
He is a talented artist who can paint beautiful landscapes.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng có thể vẽ những cảnh đẹp.
The company values talented employees who can innovate.
Công ty đánh giá cao những nhân viên tài năng có thể sáng tạo.
Thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học, thể thao hoặc các lĩnh vực khác.
Từ 'talented' thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để miêu tả người có nhiều tài năng chung.
Có thể kết hợp với các từ như 'artist', 'student', 'individual' để tạo thành cụm từ phổ biến.
Từ gốc tiếng Anh 'talent' (tài năng) + hậu tố '-ed' (được miêu tả).
Thường dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.