Looking up...
She took the credit for the project's success.
Cô ấy nhận công lao cho sự thành công của dự án.
Nhận công lao, nhận công lao cho việc gì đó, thường là công lao của người khác.
He took the credit for the team's hard work.
Anh ấy nhận công lao cho sự cố gắng của cả nhóm.
She didn't take the credit for the idea; she gave it to her colleague.
Cô ấy không nhận công lao cho ý tưởng; cô ấy trao nó cho đồng nghiệp của mình.
Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho việc làm của người khác mà không công nhận đóng góp của họ.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ai đó nhận công lao mà không công nhận người khác.
Hãy luôn công nhận đóng góp của người khác khi sử dụng thành ngữ này.
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa của 'credit' là 'công lao' hoặc 'sự công nhận'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong các tình huống xã hội để chỉ việc nhận công lao cho việc làm của người khác.