Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take the credit

take the credit

/teɪk ðə ˈkrɛdɪt/
nhận công lao

She took the credit for the project's success.

Cô ấy nhận công lao cho sự thành công của dự án.


thông thường

Nhận công lao, nhận công lao cho việc gì đó, thường là công lao của người khác.

He took the credit for the team's hard work.

Anh ấy nhận công lao cho sự cố gắng của cả nhóm.

She didn't take the credit for the idea; she gave it to her colleague.

Cô ấy không nhận công lao cho ý tưởng; cô ấy trao nó cho đồng nghiệp của mình.

Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho việc làm của người khác mà không công nhận đóng góp của họ.

Cụm từ kết hợp

take all the creditnhận tất cả công laotake the credit fornhận công lao cho

Từ đồng nghĩa

accept the praiseclaim the credit

Từ trái nghĩa

give creditshare the credit

Cụm từ liên quan

give someone creditcụm từ
công nhận đóng góp của ai đó
share the creditcụm từ
chia sẻ công lao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ai đó nhận công lao mà không công nhận người khác.

Quy tắc vàng

Tôn trọng đóng góp của người khác

Hãy luôn công nhận đóng góp của người khác khi sử dụng thành ngữ này.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa của 'credit' là 'công lao' hoặc 'sự công nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong các tình huống xã hội để chỉ việc nhận công lao cho việc làm của người khác.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.