take the credit

/teɪk ðə ˈkrɛdɪt/
phraseTrung cấp nhận công lao
thông thường

Nhận công lao, nhận công lao cho việc gì đó, thường là công lao của người khác.

He took the credit for the team's hard work.

Anh ấy nhận công lao cho sự cố gắng của cả nhóm.

She didn't take the credit for the idea; she gave it to her colleague.

Cô ấy không nhận công lao cho ý tưởng; cô ấy trao nó cho đồng nghiệp của mình.

💡

Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho việc làm của người khác mà không công nhận đóng góp của họ.

Cụm từ kết hợp

take all the creditnhận tất cả công laotake the credit fornhận công lao cho

Cụm từ liên quan

give someone creditcụm từ
công nhận đóng góp của ai đó
share the creditcụm từ
chia sẻ công lao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ai đó nhận công lao mà không công nhận người khác.

Quy tắc vàng

Tôn trọng đóng góp của người khác

Hãy luôn công nhận đóng góp của người khác khi sử dụng thành ngữ này.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa của 'credit' là 'công lao' hoặc 'sự công nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong các tình huống xã hội để chỉ việc nhận công lao cho việc làm của người khác.

Từ Điển Anh Việt