table

/ˈteɪbəl/
nounCơ bản bàn
trang trọng

Một vật dụng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác có mặt phẳng để đặt đồ ăn, đồ uống, hoặc các vật dụng khác.

The wooden table in the dining room is very sturdy.

Bàn gỗ trong phòng ăn rất bền chắc.

💡

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng ăn, hoặc văn phòng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một danh sách hoặc bảng dữ liệu có cấu trúc, thường được sử dụng trong máy tính.

The database table contains customer information.

Bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu chứa thông tin khách hàng.

💡

Trong lập trình, một 'table' là một cấu trúc dữ liệu chứa các hàng và cột.

Cụm từ kết hợp

set the tableđặt bànround tablebàn tròndining tablebàn ăn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

turn the tablesthành ngữ
đảo ngược tình hình

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'table' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến cơ sở dữ liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tablet'

'Table' và 'tablet' là hai từ khác nhau. 'Tablet' thường chỉ một thiết bị điện tử, còn 'table' là một vật dụng hoặc bảng dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'table' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'table', có nghĩa là 'bàn'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tabula', có nghĩa là 'ván, bảng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'table' có thể dùng để chỉ vật dụng hoặc bảng dữ liệu. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường liên quan đến cơ sở dữ liệu.

Từ Điển Anh Việt