Looking up...
She was very sympathetic when I told her about my problems.
Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những vấn đề của mình.
cảm thấy thương xót hoặc hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
The doctor gave a sympathetic look when she heard about the patient's pain.
Bác sĩ nhìn đầy thông cảm khi nghe về nỗi đau của bệnh nhân.
Không nhầm lẫn với nghĩa 'ủng hộ' (supportive) hoặc 'thuộc về tình cảm' (emotional).
thuộc về tình cảm, tình dục (trong ngữ cảnh sinh học/giải phẫu)
The sympathetic nervous system controls the body's fight-or-flight response.
Hệ thần kinh giao cảm điều khiển phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy của cơ thể.
'Sympathetic' thể hiện sự quan tâm, chia sẻ nỗi buồn. 'Empathetic' thể hiện khả năng hiểu và cảm nhận cảm xúc người khác như chính mình. Ví dụ: 'She was sympathetic to his loss' (cô ấy thương hại nỗi mất mát của anh) khác 'She was empathetic to his feelings' (cô ấy hiểu rõ cảm xúc của anh).
Dùng 'to' khi nói về đối tượng nhận sự thông cảm (sympathetic to sb), dùng 'about' khi nói về vấn đề (sympathetic about sth). Ví dụ: 'He was sympathetic to her situation' (anh ấy thông cảm hoàn cảnh của cô ấy).
Từ tiếng Hy Lạp 'sympathetikos' (συμπαθητικός), gồm 'syn-' (cùng) + 'pathos' (cảm xúc). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'sympathique' vào thế kỷ 17.
Thường dùng để mô tả người thể hiện sự quan tâm chân thành đến khó khăn của người khác. Không nên dùng thay thế hoàn toàn cho 'empathetic' (đặt mình vào hoàn cảnh người khác) vì sắc thái khác biệt.