Looking up...
bị thay thế bởi cái mới hơn hoặc tốt hơn
The outdated law was superseded by modern legislation.
Bộ luật lỗi thời đã bị thay thế bởi luật pháp hiện đại.
This model has been superseded by the latest release.
Mô hình này đã bị thay thế bởi phiên bản mới nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ, hoặc kinh doanh khi đề cập đến sự thay thế chính thức.
'Supersede' ngụ ý sự thay thế chính thức, thường do tiến bộ hoặc luật pháp, trong khi 'replace' có thể đơn giản là thay thế vật lý hoặc không chính thức. Ví dụ: 'The new policy supersedes the old one' (chính sách mới thay thế chính sách cũ một cách chính thức) vs 'I replaced the broken vase' (tôi thay bình hoa hỏng).
Chỉ dùng 'supersede' khi sự thay thế mang tính chính thức, có thẩm quyền, hoặc do tiến bộ công nghệ/pháp lý. Không dùng cho các tình huống thay thế thông thường.
Từ tiếng Latin 'supersedere' (ngồi trên), gồm 'super-' (trên) + 'sedere' (ngồi). Ban đầu mang nghĩa 'ngồi trên' hoặc 'áp chế', sau phát triển thành nghĩa 'thay thế' trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.