supermoon

/ˈsuːpərˌmuːn/
nounTrung cấp mặt trăng siêu lớn
chuyên ngành

Mặt trăng tròn khi nó gần nhất với Trái Đất trong quỹ đạo, khiến nó trông lớn hơn và sáng hơn bình thường.

Astronomers recommend observing the supermoon with binoculars for the best view.

Những nhà thiên văn học khuyên nên quan sát mặt trăng siêu lớn bằng kính lúp để có góc nhìn tốt nhất.

💡

Từ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả hiện tượng mặt trăng tròn khi nó ở điểm gần nhất với Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

supermoon eclipsenhật thực siêu lớnsupermoon phenomenonhiện tượng mặt trăng siêu lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blood mooncụm từ
mặt trăng tròn có màu đỏ do hiện tượng nhật thực

💡Mẹo hay

Khi nào xảy ra hiện tượng mặt trăng siêu lớn?

Hiện tượng này xảy ra khi mặt trăng tròn cắt ngang với điểm gần nhất với Trái Đất trong quỹ đạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng từ này khi mặt trăng tròn và ở điểm gần nhất với Trái Đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'moon' (mặt trăng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào những năm 1970.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo thiên văn học hoặc các bài viết về thiên văn học.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
moon
mặt trăng
root
Từ Điển Anh Việt