strong evidence

/strɒŋ ˈɛvɪdəns/
phraseTrung cấp bằng chứng mạnh mẽ
trang trọng

Bằng chứng rõ ràng, thuyết phục và có tính thuyết phục cao, thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, khoa học hoặc tranh luận.

The DNA evidence was strong enough to convict the suspect.

Bằng chứng DNA mạnh mẽ đến mức có thể kết án cho nghi can.

There is strong evidence that the new drug is effective.

Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy thuốc mới có hiệu quả.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Cụm từ kết hợp

strong evidence ofbằng chứng mạnh mẽ vềstrong evidence againstbằng chứng mạnh mẽ chống lại

Cụm từ liên quan

overwhelming evidencecụm từ
bằng chứng áp đảo
circumstantial evidencecụm từ
bằng chứng gián tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Quy tắc vàng

Chọn từ vựng chính xác

Sử dụng 'strong evidence' khi muốn nhấn mạnh tính thuyết phục của bằng chứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'strong' (mạnh mẽ) và 'evidence' (bằng chứng), được sử dụng để mô tả bằng chứng có tính thuyết phục cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Phân tích từ

strong
mạnh mẽ
adjective
+
evidence
bằng chứng
noun
Từ Điển Anh Việt