stay away from

/steɪ əˈweɪ frɒm/động từ cụm
tránh xa

You should stay away from toxic people.

Bạn nên tránh xa những người có tính chất độc hại.


thông thường

Nói về việc giữ khoảng cách hoặc tránh tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó, thường vì lý do an toàn, sức khỏe hoặc sự an toàn tinh thần.

Doctors advise patients to stay away from processed foods.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tránh xa các loại thực phẩm chế biến.

She decided to stay away from social media for a while.

Cô ấy quyết định tạm thời tránh xa mạng xã hội.

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.

Cụm từ kết hợp

stay away from troubletránh xa rắc rốistay away from junk foodtránh xa thức ăn vặt không tốt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep your distancecụm từ
giải nghĩa tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'stay' (ở lại) và 'away from' (xa khỏi), nghĩa là giữ khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên người khác tránh xa điều gì đó có hại.

Phân tích từ

stay
ở lại
verb
+
away
xa
adverb
+
from
khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt