stay away from
tránh xaYou should stay away from toxic people.
Bạn nên tránh xa những người có tính chất độc hại.
Nói về việc giữ khoảng cách hoặc tránh tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó, thường vì lý do an toàn, sức khỏe hoặc sự an toàn tinh thần.
Doctors advise patients to stay away from processed foods.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tránh xa các loại thực phẩm chế biến.
She decided to stay away from social media for a while.
Cô ấy quyết định tạm thời tránh xa mạng xã hội.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lời khuyên
Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'stay' (ở lại) và 'away from' (xa khỏi), nghĩa là giữ khoảng cách.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên người khác tránh xa điều gì đó có hại.