For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

statutory

/ˈstætʃətri/
adjective★Trung cấp
⚖️Luật
chuyên ngành

Được quy định bởi luật hoặc quy chế pháp lý; có nguồn gốc từ luật.

Statutory requirements must be met for the company to operate legally.

Các yêu cầu pháp định phải được đáp ứng để công ty hoạt động hợp pháp.

The statutory limit for overtime pay is 12 hours per week.

Giới hạn pháp định về tiền giờ làm thêm là 12 giờ mỗi tuần.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định bắt buộc theo luật.

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến luật pháp.

Statutory bodies oversee the implementation of regulations.

Các cơ quan pháp định giám sát việc thực thi quy định.

Cụm từ kết hợp

statutory requirementyêu cầu pháp địnhstatutory limitgiới hạn pháp địnhstatutory bodycơ quan pháp định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

statutory rapecụm từ
hành vi tình dục với người dưới tuổi pháp định

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các quy định bắt buộc theo luật, không dùng cho các quy định nội bộ của tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Statutory chỉ áp dụng cho các quy định có nguồn gốc từ luật, không dùng cho các quy định tự nguyện hoặc nội bộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'statutum' (quy định) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và quản trị công.

Phân tích từ

statute
luật, quy định
root
+
-ory
liên quan đến
suffix
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →