Looking up...
Được quy định bởi luật hoặc quy chế pháp lý; có nguồn gốc từ luật.
Statutory requirements must be met for the company to operate legally.
Các yêu cầu pháp định phải được đáp ứng để công ty hoạt động hợp pháp.
The statutory limit for overtime pay is 12 hours per week.
Giới hạn pháp định về tiền giờ làm thêm là 12 giờ mỗi tuần.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định bắt buộc theo luật.
Thuộc về hoặc liên quan đến luật pháp.
Statutory bodies oversee the implementation of regulations.
Các cơ quan pháp định giám sát việc thực thi quy định.
Từ này thường dùng để chỉ các quy định bắt buộc theo luật, không dùng cho các quy định nội bộ của tổ chức.
Statutory chỉ áp dụng cho các quy định có nguồn gốc từ luật, không dùng cho các quy định tự nguyện hoặc nội bộ.
Từ gốc Latin 'statutum' (quy định) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và quản trị công.