statutory

/ˈstætʃəˌtɔːri/
adjectiveTrung cấp theo luật
⚖️Luật
trang trọng

Theo quy định của pháp luật hoặc luật định

Statutory rape is a crime in most jurisdictions.

Hành vi tình dục với người dưới tuổi pháp lý là một tội phạm ở hầu hết các địa phương.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ các quy định bắt buộc theo luật.

Cụm từ kết hợp

statutory requirementyêu cầu theo luậtstatutory bodycơ quan theo luậtstatutory instrumentvăn bản pháp quy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

statutory rapecụm từ
hành vi tình dục với người dưới tuổi pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các quy định bắt buộc theo luật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'statutory' và 'legal'

'Statutory' thường chỉ đến các quy định cụ thể trong luật, còn 'legal' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các quy định không phải theo luật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'statutum' (quy định) + hậu tố '-ory' (tính từ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định bắt buộc theo luật.

Phân tích từ

statute
luật, quy định
root
+
-ory
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt