stand together
/stænd təˈɡɛðər/Đứng cùng nhau, hỗ trợ và đoàn kết với nhau trong một mục đích hoặc cuộc đấu tranh chung.
The community stood together during the crisis.
Cộng đồng đã đứng cùng nhau trong thời kỳ khủng hoảng.
We stand together for equality and justice.
Chúng ta đứng cùng nhau vì bình đẳng và công bằng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau hoặc chống lại sự bất công.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh đoàn kết
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong các cuộc đấu tranh hoặc trong các tình huống khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các bối cảnh phù hợp, như đoàn kết, hỗ trợ hoặc chống lại sự bất công.
📖Nguồn gốc từ
Gốc từ 'stand' (đứng) và 'together' (cùng nhau), biểu thị sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong các cuộc đấu tranh chung.