stand one's ground
đứng vững vácDespite the pressure, she decided to stand her ground.
Dù bị áp lực, cô ấy quyết định đứng vững vác.
Tỏ ra kiên quyết, không nhượng bộ trước áp lực hoặc đối phương, dù gặp khó khăn hoặc đối phương mạnh hơn.
The activist stood his ground against the corrupt officials.
Người hoạt động xã hội đứng vững vác trước những quan chức tham nhũng.
Even when criticized, she stood her ground and defended her ideas.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn đứng vững vác và bảo vệ những ý kiến của mình.
Thường dùng trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc trong cuộc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiên quyết trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả việc đứng vững trên mặt đất trong nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đứng vững chắc trên một mặt đất, biểu tượng cho sự kiên quyết.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiên định, như trong cuộc tranh luận, cuộc đấu tranh xã hội hoặc trong các quyết định quan trọng.