Sovereign AI
/ˈsɒv.rɪn ˌeɪˈaɪ/Trí tuệ nhân tạo được phát triển và kiểm soát bởi một quốc gia hoặc tổ chức để đảm bảo độc lập kỹ thuật và an ninh dữ liệu, không phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài.
China's push for Sovereign AI aims to reduce reliance on foreign technology.
Nỗ lực của Trung Quốc về trí tuệ nhân tạo chủ quyền nhằm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
Khái niệm này thường liên quan đến các chính sách công nghệ của các quốc gia như Trung Quốc, Nga, và Liên minh châu Âu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sovereign AI thường liên quan đến các chính sách công nghệ của các quốc gia, không phải là một sản phẩm cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với 'AI chủ quyền' (AI sovereignty), Sovereign AI nhấn mạnh vào hệ thống được kiểm soát bởi một quốc gia.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'sovereign' (chủ quyền) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), xuất phát từ các chính sách công nghệ quốc gia.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị công nghệ và an ninh quốc gia.