Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. national AI

national AI

/ˈnæʃənəl ˈeɪ.aɪ/
trí tuệ nhân tạo quốc gia

The government is investing heavily in national AI to boost economic competitiveness.

Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo quốc gia để tăng cường sức cạnh tranh kinh tế.


Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo được phát triển và quản lý bởi một quốc gia, thường phục vụ mục đích quốc gia như an ninh, kinh tế hoặc chính trị.

China's national AI strategy aims to make the country a global leader in artificial intelligence by 2030.

Chính sách quốc gia về trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc nhằm đưa Trung Quốc trở thành một trong những cường quốc hàng đầu về trí tuệ nhân tạo vào năm 2030.

Khái niệm này thường liên quan đến các dự án AI được tài trợ bởi chính phủ và có mục đích phục vụ lợi ích quốc gia.

Cụm từ kết hợp

national AI strategychính sách quốc gia về trí tuệ nhân tạonational AI initiativechương trình quốc gia về trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

state AIgovernment AI

Cụm từ liên quan

AI sovereigntycụm từ
chủ quyền về trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công hoặc dự án quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), mô tả các hệ thống AI được phát triển và quản lý bởi chính phủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc an ninh quốc gia.

Phân tích từ

national
quốc gia
adjective
+
AI
trí tuệ nhân tạo
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.