national AI

/ˈnæʃənəl ˈeɪ.aɪ/
noun phraseTrung cấp trí tuệ nhân tạo quốc gia
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo được phát triển và quản lý bởi một quốc gia, thường phục vụ mục đích quốc gia như an ninh, kinh tế hoặc chính trị.

China's national AI strategy aims to make the country a global leader in artificial intelligence by 2030.

Chính sách quốc gia về trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc nhằm đưa Trung Quốc trở thành một trong những cường quốc hàng đầu về trí tuệ nhân tạo vào năm 2030.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến các dự án AI được tài trợ bởi chính phủ và có mục đích phục vụ lợi ích quốc gia.

Cụm từ kết hợp

national AI strategychính sách quốc gia về trí tuệ nhân tạonational AI initiativechương trình quốc gia về trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

AI sovereigntycụm từ
chủ quyền về trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công hoặc dự án quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), mô tả các hệ thống AI được phát triển và quản lý bởi chính phủ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc an ninh quốc gia.

Phân tích từ

national
quốc gia
adjective
+
AI
trí tuệ nhân tạo
noun
Từ Điển Anh Việt