smart

/smɑːrt/
adjectiveTrung cấp thông minh
thông thường

Thông minh, khôn ngoan, có trí tuệ cao.

He made a smart decision to invest in that company.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định thông minh khi đầu tư vào công ty đó.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc hành động có trí tuệ cao.

💻Công nghệ
thông thường

Thông minh về công nghệ, hiện đại, tiện dụng.

This smartwatch can track your heart rate and sleep patterns.

Đồng hồ thông minh này có thể theo dõi nhịp tim và mẫu giấc ngủ của bạn.

💡

Dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hiện đại và tiện dụng.

Cụm từ kết hợp

smart phoneđiện thoại thông minhsmart citythành phố thông minhsmart decisionquyết định thông minh

Cụm từ liên quan

smart aleckcụm từ
người tự mến, người khôn khéo
smart moneycụm từ
tiền đầu tư thông minh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'smart' với người

Dùng để mô tả người thông minh, khôn ngoan.

Sử dụng 'smart' với công nghệ

Dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hiện đại và tiện dụng.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'smart' với vật không liên quan đến trí tuệ

Không dùng 'smart' để mô tả vật không liên quan đến trí tuệ hoặc công nghệ, ví dụ như 'smart dog' (sử dụng 'clever' hoặc 'intelligent' thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'thông minh', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'smerte' có nghĩa là 'khôn ngoan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'smart' thường dùng để mô tả người hoặc vật có trí tuệ cao hoặc hiện đại về công nghệ.

Phân tích từ

smart
thông minh
root
Từ Điển Anh Việt