Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sir

/sɜːr/
noun★Trung cấp— ông
trang trọng

Một từ dùng để gọi một người đàn ông, thường là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao.

The knight bowed to the king and said, 'Yes, sir.'

Kỵ sĩ cúi đầu trước vua và nói, 'Vâng, ông.'

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng.

trang trọng

Một danh xưng dùng để gọi một người đàn ông trong quân đội hoặc cảnh sát.

The soldier saluted and said, 'Yes, sir!'

Chiến sĩ chào và nói, 'Vâng, ông!'

💡

Trong quân đội, 'sir' thường được dùng để gọi các sĩ quan cấp cao.

Cụm từ kết hợp

sirôngyes, sirvâng, ôngno, sirkhông, ông

Từ đồng nghĩa

gentlemanmister

Từ trái nghĩa

madamma'am

Cụm từ liên quan

yes, sircụm từ
vâng, ông
no, sircụm từ
không, ông

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sir' trong các tình huống chính thức

Từ 'sir' thường được dùng để gọi một người đàn ông trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng. Trong quân đội, nó được dùng để gọi các sĩ quan cấp cao.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'sir' để gọi một người đàn ông trong các tình huống không chính thức

Từ 'sir' không được dùng để gọi một người đàn ông trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tỏ lòng thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sir' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sire', có nghĩa là 'ông' hoặc 'quý ông'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sieur', có nghĩa là 'chủ' hoặc 'người cai trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sir' thường được dùng để gọi một người đàn ông trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng. Trong quân đội, nó được dùng để gọi các sĩ quan cấp cao.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.