must not

/mʌst nɒt/
modal verb phraseTrung cấp
trang trọng

Dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc không được phép hoặc không nên làm theo quy tắc, luật pháp, hoặc quy định.

Students must not cheat on exams.

Học sinh không được phép gian lận trong kỳ thi.

You must not enter this area without permission.

Bạn không được phép vào khu vực này mà không có sự cho phép.

💡

Dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức để nhấn mạnh sự cấm đoán.

thông thường

Dùng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó không nên làm một việc gì đó vì lý do an toàn hoặc đạo đức.

You must not eat too much junk food.

Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt.

We must not forget to call our parents.

Chúng ta không nên quên gọi cho bố mẹ.

💡

Dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh một lời khuyên.

Cụm từ kết hợp

must not forgetkhông được quênmust not worrykhông nên lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

must notcụm từ
không được phép
must not havecụm từ
chắc chắn không có

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'must not' và 'should not'

'Must not' dùng để chỉ sự cấm đoán nghiêm túc, còn 'should not' dùng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động không được khuyến khích.

Quy tắc vàng

Dùng 'must not' khi muốn nhấn mạnh

Dùng 'must not' khi muốn nhấn mạnh một quy tắc hoặc luật pháp, hoặc khi muốn khuyên bảo nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'must' là động từ khuyết thiếu chỉ bách buộc, 'not' là phủ định. Cả hai kết hợp lại để biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên bảo.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng 'must not' để nhấn mạnh sự cấm đoán hoặc khuyên bảo nghiêm túc. Trong tiếng Anh, 'must not' mạnh hơn 'should not' và thường dùng trong các quy tắc hoặc luật pháp.

Phân tích từ

must
bách buộc
root
+
not
phủ định
suffix
Từ Điển Anh Việt