Looking up...
I love going shopping on weekends.
Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.
Hoạt động mua hàng hoặc mua sắm hàng hóa.
She spent the afternoon shopping for clothes.
Cô ấy dành buổi chiều để đi mua quần áo.
Thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày.
Từ 'shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'shop' (cửa hàng).
Từ 'shopping' bắt nguồn từ động từ 'shop' (mua sắm) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm tại cửa hàng đến mua sắm trực tuyến.