shopping
/ˈʃɒpɪŋ/noun★Cơ bản— mua sắm
thông thường
Hoạt động mua hàng hoặc mua sắm hàng hóa.
She spent the afternoon shopping for clothes.
Cô ấy dành buổi chiều để đi mua quần áo.
💡
Thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'shop' (cửa hàng).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'shopping' bắt nguồn từ động từ 'shop' (mua sắm) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm tại cửa hàng đến mua sắm trực tuyến.
Từ Điển Anh Việt