purchasing
/ˈpɜːr.tʃə.sɪŋ/Hoạt động mua hàng hoặc mua hàng hóa, dịch vụ cho một công ty hoặc tổ chức.
The purchasing department is responsible for negotiating contracts with suppliers.
Phòng mua hàng chịu trách nhiệm thương thảo hợp đồng với các nhà cung cấp.
Purchasing decisions are often based on cost, quality, and delivery time.
Quyết định mua hàng thường dựa trên chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'purchasing' thường liên quan đến mua hàng hàng loạt hoặc mua hàng cho một tổ chức.
Quá trình mua hàng hoặc mua hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân.
I need to do some purchasing for my new apartment.
Tôi cần mua một số đồ cho căn hộ mới của mình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'purchasing' trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'purchasing' thường được sử dụng để chỉ mua hàng hàng loạt hoặc mua hàng cho một tổ chức. Ví dụ: 'The purchasing department is responsible for negotiating contracts with suppliers.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'purchasing' và 'buying'
'Purchasing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 'buying' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh kinh doanh và cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'purchasing' bắt nguồn từ động từ 'purchase' (mua), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'purchaser' (người mua).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'purchasing' thường được sử dụng để chỉ mua hàng hàng loạt hoặc mua hàng cho một tổ chức. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó có thể được sử dụng để chỉ mua hàng cho mục đích cá nhân.