Looking up...
Hành động bắn súng hoặc sử dụng súng.
He went hunting and did some shooting.
Anh ấy đi săn và bắn súng một vài lần.
Thường dùng trong bối cảnh săn bắn, thể thao bắn súng hoặc các sự kiện liên quan đến súng.
Vụ việc xảy ra bắn súng, thường liên quan đến tội phạm hoặc xung đột.
The shooting at the bank left two people injured.
Vụ bắn súng tại ngân hàng đã làm hai người bị thương.
Dùng trong báo cáo tin tức hoặc các văn bản pháp lý.
Thể thao bắn súng, một môn thể thao Olympic.
She won a gold medal in shooting at the Olympics.
Cô ấy đã giành huy chương vàng môn bắn súng tại Thế vận hội.
Dùng để chỉ môn thể thao bắn súng, bao gồm các loại súng khác nhau.
Lưu ý rằng 'shooting' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thể thao bắn súng đến vụ việc bắn súng.
Khi dịch 'shooting', hãy xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
Từ tiếng Anh 'shooting' có nguồn gốc từ động từ 'shoot' (bắn), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'schoten'.
Từ 'shooting' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự bắn súng' hoặc 'vụ bắn súng'.