sharpness

/ˈʃɑːrp.nəs/
nounTrung cấp sự sắc bén
chung

Sự sắc bén, độ nhọn hoặc độ rõ nét của một vật thể hoặc cảm giác.

The sharpness of the image is impressive.

Sự rõ nét của hình ảnh rất ấn tượng.

The sharpness of his mind helps him solve problems quickly.

Sự sắc bén của trí óc giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

💡

Thường dùng để mô tả độ nhọn của dao, lưỡi dao, hoặc độ rõ nét của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

sharpness of visionsự rõ nét của thị lựcsharpness of mindsự sắc bén của trí ócsharpness of a bladesự nhọn của lưỡi dao

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'sharpness' có thể dùng để mô tả độ rõ nét của hình ảnh hoặc độ nhọn của dao cắt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sharpness' bắt nguồn từ từ 'sharp' (sắc bén, nhọn) và hậu tố '-ness' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả độ nhọn của vật thể hoặc độ rõ nét của cảm giác.

Phân tích từ

sharp
sắc bén, nhọn
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt