Looking up...
The sharpness of the knife makes it perfect for cutting.
Sự sắc bén của con dao làm cho nó hoàn hảo để cắt.
Sự sắc bén, độ nhọn hoặc độ rõ nét của một vật thể hoặc cảm giác.
The sharpness of the image is impressive.
Sự rõ nét của hình ảnh rất ấn tượng.
The sharpness of his mind helps him solve problems quickly.
Sự sắc bén của trí óc giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả độ nhọn của dao, lưỡi dao, hoặc độ rõ nét của hình ảnh.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'sharpness' có thể dùng để mô tả độ rõ nét của hình ảnh hoặc độ nhọn của dao cắt.
Từ 'sharpness' bắt nguồn từ từ 'sharp' (sắc bén, nhọn) và hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường dùng để mô tả độ nhọn của vật thể hoặc độ rõ nét của cảm giác.