school day
/skuːl deɪ/một ngày trong lịch trình học tập bình thường tại trường, khi học sinh/sinh viên đến trường học theo quy định.
On a typical school day, I wake up at 6 AM to prepare for class.
Vào một ngày đi học bình thường, tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng để chuẩn bị đi học.
The school day starts at 8:30 AM and ends at 3:15 PM.
Ngày đi học bắt đầu lúc 8 giờ 30 sáng và kết thúc lúc 3 giờ 15 chiều.
Khác với 'ngày nghỉ học' (khi trường đóng cửa hoặc học sinh không đến trường).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'school day' và 'weekday'
'School day' chỉ ngày học tại trường, trong khi 'weekday' (ngày trong tuần) có thể bao gồm cả ngày thứ Bảy nếu trường tổ chức học buổi sáng. Tại Việt Nam, 'school day' thường trùng với 'weekday' trừ ngày nghỉ lễ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'school day' trong ngữ cảnh giáo dục
Cụm từ này chỉ áp dụng cho ngày học chính thức tại trường. Không dùng để chỉ ngày học thêm hay hoạt động ngoại khóa ngoài giờ.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'school' (trường học, bắt nguồn từ tiếng Latin 'schola' nghĩa là 'ngôi trường') và 'day' (ngày, từ tiếng Anh cổ 'dæg'). Cụm từ xuất hiện khi hệ thống giáo dục hiện đại hình thành vào thế kỷ 19.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ ngày học trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu), trừ ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hè. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong môi trường giáo dục từ tiểu học đến đại học.