stone
/stoʊn/noun★Trung cấp— đá
trang trọng
Một khối khoáng chất cứng, thường được dùng để xây dựng hoặc làm công cụ.
The ancient builders used stone to construct the walls.
Những người xây dựng thời cổ sử dụng đá để xây dựng các bức tường.
💡
‘Stone’ cũng có thể chỉ đơn vị trọng lượng (1 stone = 14 pounds) trong tiếng Anh Anh.
thông thường
Đánh ai đó bằng đá, thường để trừng phạt.
The crowd began to stone the protester.
Đám đông bắt đầu ném đá vào người biểu tình.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt